完納 [Hoàn Nạp]
かんのう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán hoặc giao hàng đầy đủ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thanh toán hoặc giao hàng đầy đủ