Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
完全犯罪
[Hoàn Toàn Phạm Tội]
かんぜんはんざい
🔊
Danh từ chung
tội phạm hoàn hảo
Hán tự
完
Hoàn
hoàn hảo; hoàn thành
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội