完全対応 [Hoàn Toàn Đối Ứng]
かんぜんたいおう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
hỗ trợ đầy đủ; hỗ trợ hoàn toàn