Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安酒
[An Tửu]
やすざけ
🔊
Danh từ chung
rượu sake rẻ tiền
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
酒
Tửu
rượu sake; rượu