Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安置室
[An Trí Thất]
あんちしつ
🔊
Danh từ chung
nhà xác
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
室
Thất
phòng