Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安産型
[An Sản Hình]
あんざんがた
🔊
Danh từ chung
dáng người dễ sinh
🔗 安産
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
産
Sản
sản phẩm; sinh
型
Hình
khuôn; loại; mẫu