安息日 [An Tức Nhật]
あんそくび
あんそくにち
あんそくじつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
ngày Sabbath