安心立命 [An Tâm Lập Mệnh]
あんしんりつめい
あんじんりゅうめい
あんじんりゅうみょう
あんじんりつめい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
bình yên và giác ngộ tinh thần; giữ tâm trí không bị xáo trộn qua niềm tin