安心保証 [An Tâm Bảo Chứng]
あんしんほしょう
Danh từ chung
bảo vệ người mua; bảo đảm an toàn; bảo hành không lo lắng
Danh từ chung
bảo vệ người mua; bảo đảm an toàn; bảo hành không lo lắng