Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安山岩
[An Sơn Nham]
あんざんがん
🔊
Danh từ chung
andesit
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
山
Sơn
núi
岩
Nham
tảng đá; vách đá