Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安導券
[An Đạo Khoán]
あんどうけん
🔊
Danh từ chung
giấy thông hành an toàn
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
券
Khoán
vé