Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安定陸塊
[An Định Lục Khối]
あんていりくかい
🔊
Danh từ chung
khối đất ổn định
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
陸
Lục
đất liền; sáu
塊
Khối
cục; khối; tảng