Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安定株主
[An Định Chu Chủ]
あんていかぶぬし
🔊
Danh từ chung
cổ đông mạnh
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
主
Chủ
chủ; chính