安定成長 [An Định Thành Trường]
あんていせいちょう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tăng trưởng ổn định
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tăng trưởng ổn định