Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安定多数
[An Định Đa Số]
あんていたすう
🔊
Danh từ chung
đa số ổn định
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
数
Số
số; sức mạnh