Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安定同位体
[An Định Đồng Vị Thể]
あんていどういたい
🔊
Danh từ chung
đồng vị ổn định
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh