Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安堵感
[An Đổ Cảm]
あんどかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác nhẹ nhõm
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
堵
Đổ
hàng rào; lan can; bao vây
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác