Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安南
[An Nam]
アンナン
🔊
Danh từ chung
An Nam (tên cũ của Việt Nam)
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
南
Nam
nam
Từ liên quan đến 安南
ベトナム
えつなん
Việt Nam
ベトナム社会主義共和国
ベトナムしゃかいしゅぎきょうわこく
Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
越南
えつなん
Việt Nam