安全地帯 [An Toàn Địa Đái]
あんぜんちたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000
Độ phổ biến từ: Top 28000
Danh từ chung
vùng an toàn
JP: 最近は安全地帯が必ずしも安全ではない。
VI: Gần đây khu vực an toàn không còn thực sự an toàn nữa.
Danh từ chung
đảo giao thông