安全保障条約 [An Toàn Bảo Chướng Điêu Ước]

あんぜんほしょうじょうやく

Danh từ chung

Hiệp ước An ninh Mỹ-Nhật

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

EC諸国しょこくあらたな安全あんぜん保障ほしょう条約じょうやく検討けんとうちゅうです。
Các nước EC đang xem xét một hiệp ước an ninh mới.
相互そうご安全あんぜん保障ほしょう条約じょうやく期限切きげんぎれになったら、両国りょうこく親密しんみつ関係かんけいはどうなるだろう?
Khi hiệp ước bảo đảm an ninh lẫn nhau hết hạn, mối quan hệ thân thiết giữa hai nước sẽ ra sao?