Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
安く譲る
[An Nhượng]
やすくゆずる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
bán rẻ
Hán tự
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
譲
Nhượng
nhường; chuyển giao; chuyển nhượng