Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守護霊
[Thủ Hộ Linh]
しゅごれい
🔊
Danh từ chung
linh hồn bảo hộ
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
霊
Linh
linh hồn; hồn
Từ liên quan đến 守護霊
守護天使
しゅごてんし
thiên thần hộ mệnh