守株 [Thủ Chu]
しゅしゅ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thiếu đổi mới; ngu ngốc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
thiếu đổi mới; ngu ngốc