Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守旧派
[Thủ Cựu Phái]
しゅきゅうは
🔊
Danh từ chung
bảo thủ
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
旧
Cựu
cũ
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái