Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守旧
[Thủ Cựu]
しゅきゅう
🔊
Danh từ chung
bảo thủ
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
旧
Cựu
cũ