守成 [Thủ Thành]
しゅせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xây dựng và duy trì
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xây dựng và duy trì