守備隊 [Thủ Bị Đội]
しゅびたい
Danh từ chung
đồn trú
JP: 守備隊は降伏を強いられた。
VI: Lực lượng phòng vệ đã bị buộc phải đầu hàng.
Danh từ chung
đồn trú
JP: 守備隊は降伏を強いられた。
VI: Lực lượng phòng vệ đã bị buộc phải đầu hàng.