守備範囲 [Thủ Bị Phạm Vi]

しゅびはんい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thể thao

khu vực phòng thủ

Danh từ chung

lĩnh vực; phạm vi; sở trường

Danh từ chung

kiểu người mình thích