Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守備率
[Thủ Bị Suất]
しゅびりつ
🔊
Danh từ chung
trung bình phòng thủ
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy