Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守り袋
[Thủ Đại]
まもりぶくろ
🔊
Danh từ chung
túi bùa hộ mệnh
🔗 守り札
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
袋
Đại
bao; túi; túi nhỏ