Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
守り本尊
[Thủ Bản Tôn]
まもりほんぞん
🔊
Danh từ chung
thần hộ mệnh
Hán tự
守
Thủ
bảo vệ; tuân theo
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
尊
Tôn
tôn kính; quý giá; quý báu; cao quý; tôn vinh