守り抜く [Thủ Bạt]

守りぬく [Thủ]

まもりぬく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ

bảo vệ đến cùng

JP: かれ約束やくそくまもいた。

VI: Anh ấy đã giữ trọn lời hứa.