宇宙開発事業団 [Vũ Trụ Khai Phát Sự Nghiệp Đoàn]

うちゅうかいはつじぎょうだん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

Cơ quan Phát triển Không gian Quốc gia

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 宇宙開発事業団
  • Cách đọc: うちゅうかいはつじぎょうだん
  • Từ loại: Danh từ riêng (tổ chức; tên cơ quan cũ của Nhật)
  • Nghĩa khái quát: Cơ quan Phát triển Không gian Quốc gia Nhật Bản (NASDA) – tổ chức tiền thân của JAXA
  • Ghi chú lịch sử: Năm 2003 sáp nhập với 宇宙科学研究所 (ISAS) và 航空宇宙技術研究所 (NAL) thành 宇宙航空研究開発機構(JAXA)
  • Viết tắt: NASDA(National Space Development Agency of Japan)

2. Ý nghĩa chính

  • Tên cơ quan nhà nước cũ phụ trách phát triển công nghệ vũ trụ, phóng vệ tinh, hợp tác quốc tế của Nhật trước khi JAXA thành lập.
  • Xuất hiện trong tài liệu, báo cáo, hợp đồng, bài viết lịch sử/kỹ thuật trước 2003.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 宇宙開発事業団 (NASDA) vs 宇宙航空研究開発機構 (JAXA): NASDA là cơ quan tiền thân; JAXA là cơ quan hiện tại sau sáp nhập (2003–).
  • 宇宙科学研究所 (ISAS): thiên về nghiên cứu khoa học vũ trụ (đại học/viện). 航空宇宙技術研究所 (NAL): nghiên cứu công nghệ hàng không vũ trụ.
  • Trong văn bản hiện đại, ưu tiên dùng JAXA trừ khi đề cập bối cảnh lịch sử.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn bản lịch sử/kỹ thuật: 「当時の宇宙開発事業団は…」, 「宇宙開発事業団が打ち上げを担当した」.
  • Trích dẫn tài liệu: báo cáo, tiêu chuẩn, hợp đồng ký trước 2003 vẫn giữ tên cơ quan cũ.
  • Bài học lịch sử ngành vũ trụ Nhật Bản, dòng thời gian tổ chức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
JAXA(宇宙航空研究開発機構) Kế thừa/hiện tại Cơ quan Nghiên cứu và Phát triển Hàng không Vũ trụ Nhật Bản Tổ chức hiện nay (từ 2003).
ISAS(宇宙科学研究所) Liên quan Viện Nghiên cứu Khoa học Vũ trụ Một đơn vị sáp nhập vào JAXA.
NAL(航空宇宙技術研究所) Liên quan Viện Nghiên cứu Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ Một đơn vị sáp nhập vào JAXA.
NASDA Đồng dạng Tên viết tắt tiếng Anh của 宇宙開発事業団 Dùng nhiều trong tài liệu quốc tế.
打ち上げ Liên quan phóng (tên lửa/vệ tinh) Hoạt động chủ chốt của cơ quan.
宇宙政策 Liên quan chính sách vũ trụ Bối cảnh quản lý nhà nước.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

宇宙(vũ trụ)+ 開発(khai phát: phát triển)+ 事業(sự nghiệp: dự án/công cuộc)+ (đoàn: tổ chức) → “Đoàn/tổ chức sự nghiệp phát triển vũ trụ”. Đọc liền: うちゅう・かいはつ・じぎょう・だん.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu kỹ thuật trước 2003, bạn sẽ thường gặp tên 宇宙開発事業団. Về mặt từ vựng, đây là một danh từ ghép Hán tự rất điển hình: mô tả lĩnh vực (宇宙) + hành động (開発) + mục đích/hoạt động (事業) + hình thức tổ chức (団). Khi tóm tắt cho người học, có thể nói ngắn gọn: “NASDA, cơ quan tiền thân của JAXA”.

8. Câu ví dụ

  • 宇宙開発事業団は多数の衛星打ち上げを担当した。
    Cơ quan Phát triển Không gian đã phụ trách phóng nhiều vệ tinh.
  • 2003年に宇宙開発事業団はJAXAに統合された。
    Năm 2003, Cơ quan Phát triển Không gian được sáp nhập vào JAXA.
  • 当時の宇宙開発事業団の報告書を参照してください。
    Vui lòng tham khảo báo cáo của Cơ quan Phát triển Không gian thời đó.
  • このプロジェクトは宇宙開発事業団の主導で進められた。
    Dự án này được thúc đẩy dưới sự chủ trì của Cơ quan Phát triển Không gian.
  • 宇宙開発事業団の略称はNASDAである。
    Tên viết tắt của Cơ quan Phát triển Không gian là NASDA.
  • JAXAの前身は宇宙開発事業団など三機関だ。
    Tiền thân của JAXA là ba cơ quan, trong đó có Cơ quan Phát triển Không gian.
  • 資料には宇宙開発事業団時代の仕様が残っている。
    Trong tư liệu còn lưu lại các thông số kỹ thuật thời Cơ quan Phát triển Không gian.
  • この衛星は宇宙開発事業団によって設計された。
    Vệ tinh này được thiết kế bởi Cơ quan Phát triển Không gian.
  • 歴史的背景として宇宙開発事業団を説明した。
    Tôi đã giải thích về Cơ quan Phát triển Không gian như bối cảnh lịch sử.
  • 当局は宇宙開発事業団の実績を評価した。
    Nhà chức trách đã đánh giá cao thành tích của Cơ quan Phát triển Không gian.
💡 Giải thích chi tiết về từ 宇宙開発事業団 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?