1. Thông tin cơ bản
- Từ: 宇宙開発
- Cách đọc: うちゅうかいはつ
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực: khoa học – kỹ thuật – chính sách.
2. Ý nghĩa chính
- Phát triển không gian vũ trụ: toàn bộ hoạt động nghiên cứu, thiết kế, phóng, vận hành, khai thác tài nguyên và hạ tầng trong/cho không gian, bao gồm vệ tinh, trạm quỹ đạo, thám hiểm hành tinh, công nghiệp vũ trụ.
3. Phân biệt
- 宇宙開発 vs 宇宙探査: 探査 = thám hiểm/khám phá khoa học; 開発 = bao trùm cả công nghiệp, hạ tầng, ứng dụng thương mại.
- 宇宙産業: nhấn vào khía cạnh doanh nghiệp/thị trường; 宇宙開発 rộng hơn, gồm cả quốc gia/chính sách.
- 宇宙工学: ngành học kỹ thuật; là cơ sở kỹ thuật của 開発.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Động từ đi kèm: 宇宙開発を進める/推進する/加速する/縮小する/凍結する.
- Danh ngữ: 宇宙開発計画/政策/予算/競争/協力.
- Ngữ cảnh: báo chí, chính sách quốc gia, kinh tế vũ trụ, khoa học hành tinh, startup công nghệ.
- Chủ đề đạo đức: デブリ問題 (rác vũ trụ), 軍民両用, 資源利用と国際ルール.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 宇宙探査 | liên quan | thám hiểm vũ trụ | Tập trung vào khảo sát khoa học. |
| 宇宙産業 | liên quan | ngành công nghiệp vũ trụ | Khía cạnh kinh tế/thương mại. |
| 宇宙工学 | liên quan | kỹ thuật vũ trụ | Lĩnh vực học thuật/kỹ thuật. |
| 宇宙事業 | gần nghĩa | dự án/hoạt động vũ trụ | Phạm vi dự án cụ thể. |
| 宇宙開発競争 | liên quan | cuộc chạy đua vũ trụ | Tính cạnh tranh giữa các nước/công ty. |
| 凍結/縮小 | đối nghĩa ngữ dụng | đóng băng/thu hẹp | Hành động ngược với “thúc đẩy”. |
| 中止 | đối nghĩa | hủy bỏ | Dừng hoàn toàn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 宇: mái vũ, không gian phía trên.
- 宙: không trung, vũ trụ.
- 開: mở, khai.
- 発: phát, khởi phát, phát triển.
- Cấu tạo: “mở ra và phát triển hoạt động trong vũ trụ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
宇宙開発 đang chuyển từ mô hình nhà nước dẫn dắt sang hệ sinh thái nhà nước–tư nhân. Các chủ đề nóng gồm chi phí phóng tái sử dụng, chùm vệ tinh, chuẩn dữ liệu mở và quản trị rác vũ trụ. Năng lực chuỗi cung ứng và khuôn khổ pháp lý sẽ quyết định tốc độ phát triển.
8. Câu ví dụ
- 政府は次期宇宙開発計画の予算を増額した。
Chính phủ đã tăng ngân sách cho kế hoạch phát triển vũ trụ kỳ tới.
- 民間主導の宇宙開発が世界的に加速している。
Phát triển vũ trụ do khu vực tư nhân dẫn dắt đang tăng tốc trên toàn cầu.
- 国際協力は持続可能な宇宙開発に不可欠だ。
Hợp tác quốc tế là không thể thiếu cho phát triển vũ trụ bền vững.
- 小型衛星は宇宙開発の裾野を広げた。
Vệ tinh cỡ nhỏ đã mở rộng đáy kim tự tháp của phát triển vũ trụ.
- 彼は宇宙開発の法制度を研究している。
Anh ấy nghiên cứu hệ thống pháp lý của phát triển vũ trụ.
- 安全基準の見直しが宇宙開発の要だ。
Rà soát tiêu chuẩn an toàn là then chốt của phát triển vũ trụ.
- 新型ロケットは宇宙開発コストの低減に寄与する。
Tên lửa thế hệ mới góp phần giảm chi phí phát triển vũ trụ.
- 衛星データの利活用は宇宙開発の成果の一つだ。
Việc khai thác dữ liệu vệ tinh là một trong các thành quả của phát triển vũ trụ.
- 各国は宇宙開発競争より協調を重視すべきだ。
Các nước nên coi trọng phối hợp hơn là chạy đua phát triển vũ trụ.
- デブリ対策なしの宇宙開発は長期的に持続しない。
Phát triển vũ trụ không có biện pháp rác vũ trụ sẽ không bền vững về lâu dài.