Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙軍
[Vũ Trụ Quân]
うちゅうぐん
🔊
Danh từ chung
lực lượng vũ trụ
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến