宇宙計画 [Vũ Trụ Kế Hoạch]
うちゅうけいかく
Danh từ chung
chương trình không gian
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アポロ計画は宇宙に関する我々の知識を大いに増した。
Chương trình Apollo đã làm tăng đáng kể kiến thức của chúng ta về vũ trụ.
改良された医療技術は、宇宙開発計画の副産物として派生したものの一つである。
Các kỹ thuật y tế cải tiến là một trong những sản phẩm phụ từ chương trình phát triển không gian.