Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙航行
[Vũ Trụ Hàng Hành]
うちゅうこうこう
🔊
Danh từ chung
điều hướng không gian
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng