Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙線嵐
[Vũ Trụ Tuyến Lam]
うちゅうせんあらし
🔊
Danh từ chung
bão tia vũ trụ
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
線
Tuyến
đường; tuyến
嵐
Lam
bão; giông tố