宇宙機関 [Vũ Trụ Cơ Quan]

うちゅうきかん

Danh từ chung

cơ quan vũ trụ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

欧州おうしゅう宇宙うちゅう機関きかん人工じんこう衛星えいせい軌道きどうせました。
Cơ quan vũ trụ châu Âu đã đưa vệ tinh lên quỹ đạo.