Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙樹
[Vũ Trụ Thụ]
うちゅうじゅ
🔊
Danh từ chung
cây vũ trụ
🔗 世界樹
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập