Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宇宙定数
[Vũ Trụ Định Số]
うちゅうていすう
🔊
Danh từ chung
hằng số vũ trụ
Hán tự
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
数
Số
số; sức mạnh