宇宙エレベーター [Vũ Trụ]

うちゅうエレベーター

Danh từ chung

thang máy không gian

🔗 軌道エレベーター

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

宇宙うちゅうエレベーター」って、なに
"Thang máy vũ trụ" là cái gì?