宇宙の地平線 [Vũ Trụ Địa Bình Tuyến]

うちゅうのちへいせん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

Lĩnh vực: Thiên văn học

chân trời hạt của vũ trụ quan sát được

🔗 事象の地平線