宅造 [Trạch Tạo]
たくぞう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phát triển đất ở
🔗 宅地造成
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
phát triển đất ở
🔗 宅地造成