宅送 [Trạch Tống]
たくそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giao hàng tận nhà
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私の車でお宅まで送らせましょう。
Tôi sẽ cho bạn đi nhờ xe của tôi đến nhà bạn.