宅建 [Trạch Kiến]
たっけん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
nhà môi giới bất động sản đã đăng ký
🔗 宅地建物取引主任者
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは宅建士です。
Tom là một nhân viên bất động sản.
トムは宅建の資格を持っている。
Tom có chứng chỉ môi giới bất động sản.