Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宅つ神
[Trạch Thần]
やかつかみ
🔊
Danh từ chung
thần bảo vệ nhà cửa
Hán tự
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
神
Thần
thần; tâm hồn