Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孫文主義
[Tôn Văn Chủ Nghĩa]
そんぶんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
Tam Dân Chủ Nghĩa
🔗 三民主義
Hán tự
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa