Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孫局
[Tôn Cục]
まごきょく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nút phụ
Hán tự
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
局
Cục
cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy