Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
孫会社
[Tôn Hội Xã]
まごがいしゃ
🔊
Danh từ chung
công ty con của công ty con
Hán tự
孫
Tôn
cháu; hậu duệ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ